sùng cổ

Học thuật
Thân thiện
sùng cổ

Một nhà nghiên cứu sùng cổ đang cẩn thận quan sát một chiếc bình gốm cổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yêu mến, tôn sùng những giá trị, đồ vật hoặc phong cách cổ xưa: Chỉ thái độ hoặc sở thích đặc biệt quý trọng, đề cao những cái thuộc về thời xưa, thời cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một nhà sưu tầm sùng cổ, chỉ tìm mua những món đồ gốm sứ từ thế kỷ 18.
    • Phong cách kiến trúc của tòa nhà này rất sùng cổ, mô phỏng theo các đền đài thời .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần sùng cổ": chỉ xu hướng, quan điểm đề cao muốn quay về với các giá trị, văn hóa, lối sống cổ xưa.

    • Phong trào văn học thời đó mang đậm tinh thần sùng cổ.
  • "chủ nghĩa sùng cổ": một trường phái tư tưởng hoặc xu hướng nghệ thuật lấy cảm hứng đề cao thời cổ đại.

    • Chủ nghĩa sùng cổ trong hội họa châu Âu thế kỷ 17 thể hiện qua các bức tranh về thần thoại Hy Lạp.
Biến thể từ liên quan
  • Sùng bái (động từ): tôn thờ, tôn sùng một cách quá mức (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thần tượng).
  • Cổ điển (tính từ): thuộc về thời cổ, phong cách mẫu mực, trang nhã của thời xưa.
  • Hoài cổ (tính từ): nhớ tiếc, hoài niệm về thời quá khứ, thời xưa .
Từ đồng nghĩa
  • Chuộng cổ: thích, ưa chuộng những cái cổ xưa.
  • cổ: say mê, yêu thích những thứ cổ.
Từ trái nghĩa
  • Sùng tân: tôn sùng, đề cao những cái mới mẻ.
  • Bài cổ: chê bai, phủ nhận những giá trị cổ xưa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Sùng cổ khinh kim": (thành ngữ) tôn sùng thời cổ, coi thường thời nay; chỉ những người chỉ tin đề cao giá trị thời xưa xem nhẹ hiện tại.
    • Lối suy nghĩ sùng cổ khinh kim đôi khi cản trở sự tiếp thu cái mới.
sùng cổ

Một nhà nghiên cứu sùng cổ đang cẩn thận quan sát một chiếc bình gốm cổ.

  1. Yêu kính những cái cổ.

Từ chứa "sùng cổ"